Karl Deisseroth
Bác sĩ tâm thần và nhà nghiên cứu kỹ thuật sinh học tại Stanford. Ông biến protein vi sinh vật nhạy sáng thành công cụ điều khiển nơron cụ thể và nghiên cứu mạch thần kinh sống.
Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học: quy trình xét chọn, lịch sử, nghiên cứu. Tìm hiểu quy trình xét chọn, lịch sử và bối cảnh tác phẩm hoặc nghiên cứu qua các nguồn có thể kiểm chứng.
Tìm hiểu quy trình xét chọn, lịch sử và bối cảnh tác phẩm hoặc nghiên cứu qua các nguồn có thể kiểm chứng.
Cơ quan phụ trách tiếp nhận đề cử hợp lệ, đánh giá đóng góp được đề xuất rồi chọn người đoạt giải. Quy định và tư cách đề cử khác nhau giữa các lĩnh vực; được đề cử không bảo đảm chiến thắng.
NobelPrize.orgHồ sơ đề cử của năm hiện tại được giữ kín trong 50 năm. Đề xuất của chuyên gia hoặc tên trên thị trường không xác nhận đề cử chính thức.
Hiểu từng nguồn trong phạm vi của nó. Xuất hiện trong nhiều danh sách không phải xác suất thắng được tính toán.
Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học 2026Bác sĩ tâm thần và nhà nghiên cứu kỹ thuật sinh học tại Stanford. Ông biến protein vi sinh vật nhạy sáng thành công cụ điều khiển nơron cụ thể và nghiên cứu mạch thần kinh sống.
Nhà nghiên cứu tại Humboldt ở Berlin, nghiên cứu tảo nhạy sáng và channelrhodopsin. Công trình về phản ứng với ánh sáng tạo nền tảng phân tử cho quang di truyền học.
Nhà lý sinh liên hệ với Đại học Würzburg. Ông góp phần chứng minh channelrhodopsin là kênh ion mở bằng ánh sáng, nối protein tảo với hoạt động điện của tế bào.
Nhà nghiên cứu nội tiết làm rõ tác dụng của GLP-1 và hormone đường ruột, nối sinh học cơ bản với thuốc cho bệnh chuyển hóa.
Nhà sinh lý học nghiên cứu hormone ruột điều hòa insulin và chuyển hóa. Thí nghiệm của ông giúp xác định hoạt tính GLP-1.
Nhà hóa học peptide xác định dạng hoạt tính của GLP-1 và phương pháp tổng hợp, đo lường, giúp nghiên cứu tác động lên tiết insulin.
Quang di truyền học đưa protein nhạy sáng vào tế bào được chọn để ánh sáng thay đổi hoạt động. Nhờ vậy có thể thử chức năng mạch bằng can thiệp thay vì chỉ quan sát. Công cụ nghiên cứu thành công không đồng nghĩa điều trị đã sẵn sàng dùng thường quy.
GLP-1 là hormone ruột tham gia tiết insulin phụ thuộc glucose và tín hiệu chuyển hóa. Nghiên cứu dạng hoạt tính và thụ thể giúp phát triển thuốc mô phỏng tác dụng. Hormone, thuốc và lựa chọn điều trị cá nhân là các vấn đề khác nhau.
Chụp cắt lớp kết hợp quang học dùng ánh sáng phản xạ và giao thoa để thấy lát cắt mô, như các lớp võng mạc, mà không cắt mô. Thấy cấu trúc không chứng minh nguyên nhân bệnh.